VINFAST LUX A2.0

mỗi trang
VinFast Lux A2.0 Nâng Cao -25%

VinFast Lux A2.0 Nâng Cao

Dài x Rộng x Cao (mm): 4.973 x 1.900 x 1.464 Động cơ: 2.0L, DOHC, I-4, tăng áp ống kép, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Công suất tối đa (Hp/rpm): 228/5.000-6.000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 350/1.750-4.500 Hộp số: ZF - Tự động 8 cấp

948,575,000 VND1,269,000,000 VND
VinFast Lux A2.0 Cao Cấp Nappa Đen -24%

VinFast Lux A2.0 Cao Cấp Nappa Đen

Dài x Rộng x Cao (mm): 4.973 x 1.900 x 1.464 Động cơ: 2.0L, DOHC, I-4, tăng áp ống kép, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Công suất tối đa (Hp/rpm): 228/5.000-6.000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 350/1.750-4.500 Hộp số: ZF - Tự động 8 cấp

1,074,450,000 VND1,419,000,000 VND
VinFast Lux A2.0 Cao Cấp Nappa NâuBe -24%

VinFast Lux A2.0 Cao Cấp Nappa NâuBe

Dài x Rộng x Cao (mm): 4.973 x 1.900 x 1.464 Động cơ: 2.0L, DOHC, I-4, tăng áp ống kép, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Công suất tối đa (Hp/rpm): 228/5.000-6.000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 350/1.750-4.500 Hộp số: ZF - Tự động 8 cấp

1,074,540,000 VND1,410,000,090 VND
VinFast Lux A2.0 Tiêu Chuẩn -25%

VinFast Lux A2.0 Tiêu Chuẩn

Dài x Rộng x Cao (mm): 4.973 x 1.900 x 1.464 Động cơ: 2.0L, DOHC, I-4, tăng áp ống kép, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp Công suất tối đa (Hp/rpm): 174/4.500-6.000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 300/1.750-4.000 Hộp số: ZF - Tự động 8 cấp

881,695,000 VND1,179,000,000 VND

Top

 (0)